family psittacidae

family psittacidae

A colorful parrot from the family Psittacidae perches on a tree branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Vẹt: "family Psittacidae" một danh từ chỉ một họ động vật trong ngành động vật xương sống, bao gồm các loài vẹt, vẹt đuôi dài, các loài chim tương tự. Họ này phạm vi trùng khớp với bộ Psittaciformes, tức là bao gồm hầu hết các loài chim thuộc nhóm vẹt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family Psittacidae includes parrots, macaws, and cockatoos. (Họ Vẹt bao gồm vẹt, vẹt đuôi dài vẹt mào.)
    • Researchers study the family Psittacidae to understand their complex vocal abilities. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu họ Vẹt để hiểu khả năng phát âm phức tạp của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the family Psittacidae": trong phạm vi họ Vẹt.

    • Many species within the family Psittacidae are endangered due to habitat loss. (Nhiều loài trong họ Vẹt đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
  • "the family Psittacidae is coextensive with": họ Vẹt phạm vi trùng khớp với.

    • The family Psittacidae is coextensive with the order Psittaciformes, meaning they are essentially the same group. (Họ Vẹt phạm vi trùng khớp với bộ Psittaciformes, nghĩa chúng về cơ bản cùng một nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Psittacine (adj): thuộc về họ Vẹt.

    • Psittacine birds are known for their bright colors and ability to mimic human speech. (Chim thuộc họ Vẹt nổi tiếng với màu sắc rực rỡ khả năng bắt chước giọng nói con người.)
  • Psittaciformes (n): bộ Vẹt, bao gồm tất cả các loài vẹt.

    • The order Psittaciformes contains over 400 species. (Bộ Vẹt chứa hơn 400 loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Parrot family: họ vẹt (cách nói thông thường, không chính thức).
    • The parrot family is known for its intelligence. (Họ vẹt nổi tiếng với trí thông minh.)
Các cụm từ liên quan
  • Psittacidae taxonomy: phân loại học của họ Vẹt.
    • The taxonomy of the family Psittacidae has been revised several times. (Phân loại học của họ Vẹt đã được sửa đổi nhiều lần.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "family Psittacidae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.